ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vừng trắng" (1件)
vừng trắng

日本語
名白胡麻
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
私はパンに白胡麻をふる。
類語検索結果 "vừng trắng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vừng trắng" (1件)
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
私はパンに白胡麻をふる。
